Giấy phép lái xe là yếu tố quan trọng quyết định loại phương tiện bạn được phép điều khiển khi tham gia giao thông tại Việt Nam. Một trong những câu hỏi thường gặp là liệu bằng lái xe hạng D có khả năng điều khiển xe tải hay không. Đây là vấn đề liên quan trực tiếp đến quy định pháp luật về phân hạng giấy phép lái xe. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết về loại xe mà giấy phép lái xe hạng D được phép điều khiển, cùng với các điều kiện cần thiết để sở hữu tấm bằng này, cung cấp thông tin hữu ích cho cộng đồng người lái xe và độc giả của Brixton Việt Nam.
Hạng D và khả năng điều khiển xe tải
Theo quy định hiện hành về phân hạng giấy phép lái xe tại Việt Nam, cụ thể là Thông tư 12/2017/TT-BGTVT, mỗi hạng bằng lái sẽ tương ứng với một nhóm loại xe nhất định. Bằng lái xe hạng D được cấp cho người lái xe để điều khiển các loại ô tô chở người từ 10 đến 30 chỗ ngồi, bao gồm cả chỗ ngồi của người lái xe. Điều quan trọng là, giấy phép lái xe hạng D còn cho phép người sở hữu điều khiển tất cả các loại xe được quy định cho các hạng thấp hơn như B1, B2 và C.
Điều này có nghĩa là người có bằng lái xe hạng D không chỉ giới hạn ở xe chở khách. Phạm vi điều khiển phương tiện của họ được mở rộng đáng kể nhờ vào việc bao gồm các hạng B1, B2 và C.
Những loại xe nào được phép điều khiển với bằng lái hạng D?
Do bao trùm các hạng B1, B2 và C, người có bằng lái xe hạng D được phép điều khiển một danh mục phương tiện đa dạng. Ngoài ô tô chở khách từ 10 đến 30 chỗ, họ còn có thể lái các loại xe thuộc các hạng dưới.
Cụ thể, giấy phép lái xe hạng D cho phép điều khiển: Ô tô chở người từ 10 đến 30 chỗ ngồi; các loại ô tô tải, bao gồm cả ô tô tải chuyên dùng với trọng tải thiết kế từ 3.500 kg trở lên (theo quy định của hạng C); ô tô tải, kể cả ô tô tải chuyên dùng số tự động có trọng tải thiết kế dưới 3.500 kg (theo quy định của hạng B1 số tự động và B2); ô tô dùng cho người khuyết tật (theo quy định của hạng B1 số tự động); máy kéo kéo một rơ moóc có trọng tải thiết kế dưới 3.500 kg (theo quy định của hạng B1 và B2); và máy kéo kéo một rơ moóc có trọng tải thiết kế từ 3.500 kg trở lên (theo quy định của hạng C). Như vậy, câu trả lời là người có bằng lái xe hạng D hoàn toàn có thể điều khiển nhiều loại xe tải với các mức trọng tải khác nhau.
Điều kiện cần thiết để học bằng lái xe hạng D
Để có thể sở hữu bằng lái xe hạng D, người học cần đáp ứng một số yêu cầu nghiêm ngặt về sức khỏe, độ tuổi, trình độ văn hóa và đặc biệt là kinh nghiệm lái xe. Đây là loại giấy phép yêu cầu người lái phải có kỹ năng và kinh nghiệm nhất định do tính chất phức tạp của việc điều khiển xe chở khách hoặc xe tải cỡ lớn.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Chọn Máy Rửa Xe Ô Tô: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Chuyên Gia
- Đánh Giá Chi Tiết Hyundai Santa Fe 2024 Tại Việt Nam
- Giá Xe Máy Acruzo Cập Nhật Và Yếu Tố Ảnh Hưởng
- Khám Phá Sức Hút Của Xe Ô Tô Màu Xanh Ngọc
- Supercharger và Turbocharger: Cơ chế hoạt động và khác biệt
Việc học và thi giấy phép lái xe hạng D thường không dành cho người mới bắt đầu. Phần lớn người học bằng D là những người đã có kinh nghiệm lái xe ở các hạng thấp hơn và đang có nhu cầu nâng hạng để mở rộng phạm vi điều khiển phương tiện hoặc theo yêu cầu công việc.
Quy định cụ thể về độ tuổi và trình độ văn hóa
Về độ tuổi, Luật Giao thông đường bộ 2008 quy định rõ ràng rằng người đủ 24 tuổi trở lên mới được phép lái xe ô tô chở người từ 10 đến 30 chỗ ngồi, tương ứng với yêu cầu về tuổi của bằng lái xe hạng D. Đây là độ tuổi tối thiểu được quy định để đảm bảo người lái có đủ sự chín chắn và kinh nghiệm cần thiết khi điều khiển các phương tiện có kích thước lớn và chở nhiều người.
Bên cạnh yêu cầu về tuổi, người muốn học để nâng hạng giấy phép lái xe lên hạng D cũng cần đáp ứng yêu cầu về trình độ văn hóa. Thông tư 12/2017/TT-BGTVT quy định người học phải có bằng tốt nghiệp trung học cơ sở hoặc tương đương trở lên. Quy định này nhằm đảm bảo người học có đủ khả năng tiếp thu các kiến thức pháp luật giao thông và kỹ năng cần thiết trong quá trình đào tạo.
Yêu cầu về kinh nghiệm lái xe an toàn khi nâng hạng lên D
Một trong những điều kiện quan trọng và khác biệt khi nâng hạng lên giấy phép lái xe hạng D là yêu cầu về thời gian lái xe hoặc hành nghề và số kilômét lái xe an toàn. Điều này được quy định trong Thông tư 12/2017/TT-BGTVT, được bổ sung bởi Thông tư 38/2019/TT-BGTVT.
Cụ thể, nếu bạn muốn nâng hạng từ bằng lái xe hạng C lên D, bạn cần có thời gian hành nghề lái xe từ 03 năm trở lên và đã lái xe an toàn được ít nhất 50.000 km. Trường hợp bạn muốn nâng hạng từ bằng lái xe hạng B2 lên D, yêu cầu về kinh nghiệm sẽ cao hơn: thời gian hành nghề từ 05 năm trở lên và quãng đường lái xe an toàn đạt tối thiểu 100.000 km. Quy định này nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tế trong việc điều khiển phương tiện phức tạp như xe khách hoặc xe tải lớn. Cần lưu ý rằng nếu người học từng bị tước quyền sử dụng giấy phép lái xe do vi phạm hành chính giao thông, thời gian lái xe an toàn sẽ được tính lại từ ngày họ chấp hành xong quyết định xử phạt.
Tiêu chuẩn sức khỏe cho người lái xe hạng D
Để đảm bảo an toàn cho bản thân và những người tham gia giao thông khác, người lái xe, đặc biệt là người điều khiển các phương tiện lớn và chở nhiều người như xe khách hay xe tải nặng, cần đáp ứng các tiêu chuẩn sức khỏe nhất định. Đối với bằng lái xe hạng D, người đăng ký học và thi phải không mắc phải một trong các tình trạng bệnh tật được liệt kê chi tiết tại Phụ lục I Bảng tiêu chuẩn sức khỏe của người lái xe ban hành kèm theo Thông tư liên tịch 24/2015/TTLT-BYT-BGTVT.
Việc kiểm tra sức khỏe là bắt buộc và là một phần quan trọng trong quy trình cấp giấy phép lái xe. Các điều kiện sức khỏe bao gồm kiểm tra về thị lực, thính lực, hệ thần kinh, tim mạch và các bệnh lý khác có thể ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện một cách an toàn. Đảm bảo sức khỏe tốt là nền tảng để vận hành xe một cách hiệu quả và giảm thiểu rủi ro tai nạn.
Thời hạn sử dụng của giấy phép lái xe hạng D
Giống như nhiều loại giấy phép lái xe khác, bằng lái xe hạng D cũng có thời hạn sử dụng nhất định. Theo quy định tại Điều 17 của Thông tư 12/2017/TT-BGTVT, giấy phép lái xe hạng D có thời hạn là 05 năm kể từ ngày cấp.
Sau khi hết thời hạn 05 năm, người sở hữu giấy phép lái xe hạng D cần thực hiện thủ tục đổi giấy phép lái xe để tiếp tục được phép điều khiển phương tiện. Việc quy định thời hạn giúp cơ quan quản lý nhà nước cập nhật thông tin người lái và yêu cầu người lái kiểm tra lại sức khỏe định kỳ, đảm bảo họ vẫn đủ điều kiện tham gia giao thông an toàn.
Hy vọng những thông tin chi tiết trên đã giúp giải đáp thắc mắc về việc bằng lái xe hạng D có lái được xe tải không, cũng như cung cấp cái nhìn tổng quan về các điều kiện cần thiết để sở hữu tấm bằng này. Việc nắm vững quy định pháp luật là điều quan trọng đối với mỗi người lái xe. Cảm ơn bạn đã theo dõi thông tin trên website Brixton Việt Nam.
FAQs
- Bằng lái xe hạng D có phải là loại cao nhất để chở khách không?
Không, hạng E là hạng cao hơn D, cho phép lái ô tô chở người trên 30 chỗ ngồi. - Tôi có thể học thẳng bằng lái xe hạng D khi đủ tuổi không?
Không, bạn cần có kinh nghiệm lái xe ở các hạng thấp hơn (B2 hoặc C) đủ thời gian và số km theo quy định để được nâng hạng lên D. - Giấy phép lái xe hạng D có thời hạn bao lâu?
Giấy phép lái xe hạng D có thời hạn sử dụng là 05 năm kể từ ngày cấp. - Ngoài xe tải và xe 10-30 chỗ, bằng D còn lái được xe gì nữa?
Hạng D bao gồm các hạng B1, B2, C nên còn lái được các loại xe con dưới 9 chỗ, xe tải dưới 3.5 tấn, xe chuyên dùng dưới 3.5 tấn, máy kéo kéo rơ moóc có trọng tải phù hợp với các hạng này. - Cần kinh nghiệm lái xe như thế nào để nâng hạng lên D?
Nếu từ hạng B2 lên D, cần 5 năm kinh nghiệm và 100.000 km lái xe an toàn. Nếu từ hạng C lên D, cần 3 năm kinh nghiệm và 50.000 km lái xe an toàn. - Trình độ văn hóa tối thiểu để học bằng D là gì?
Người học để nâng hạng giấy phép lái xe lên hạng D phải có bằng tốt nghiệp trung học cơ sở hoặc tương đương trở lên. - Bằng C và bằng D khác nhau thế nào về loại xe tải?
Bằng C chỉ tập trung vào ô tô tải có trọng tải thiết kế từ 3.500 kg trở lên và máy kéo rơ moóc cùng trọng tải. Bằng D cho phép lái các loại xe của hạng C và cả xe tải dưới 3.500 kg thuộc các hạng B1, B2 do nó bao trùm các hạng này.
